欧亚水獭

ōu yà shuǐ tàâu á thủy thát

Hán Việt: âu á thủy thát · Pinyin: ōu yà shuǐ tà

Tổng quan

Cấu tạo: 歐 (âu) + 亞 (á) + 水 (thủy) + 獺 (thát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rái cá Âu-Á

Đức

  • Handedict Fischotter, Eurasischer Fischotter (lat: Lutra lutra) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

欧亚人的 · 欧亚喜鹊 · 欧亚大陆 · 欧亚𫛭 · 欧亚的 · 欧亚红尾鸲 · 欧亚鸲 · 水獭皮