歐亞水獺 ōu yà shuǐ tà · âu á thủy thát Hán Việt: âu á thủy thát · Pinyin: ōu yà shuǐ tà Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 亞 (á) + 水 (thủy) + 獺 (thát)Pinyinōu yà shuǐ tàHán Việtâu á thủy thátCấu tạo歐 + 亞 + 水 + 獺 · âu + á + thủy + thát nghĩa thành phần: âu + á + thủy + thát