歐亞甘草 âu á cam thảo Hán Việt: âu á cam thảo Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 亞 (á) + 甘 (cam) + 草 (thảo)Hán Việtâu á cam thảoCấu tạo歐 + 亞 + 甘 + 草 · âu + á + cam + thảo nghĩa thành phần: âu + á + cam + thảo Nghĩa EngCihui licorice