歐仁鮑狄埃 ōu rén bào dí āi · âu nhân bảo địch ai Hán Việt: âu nhân bảo địch ai · Pinyin: ōu rén bào dí āi Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 仁 (nhân) + 鮑 (bảo) + 狄 (địch) + 埃 (ai)Pinyinōu rén bào dí āiHán Việtâu nhân bảo địch aiCấu tạo歐 + 仁 + 鮑 + 狄 + 埃 · âu + nhân + bảo + địch + ai nghĩa thành phần: âu + nhân + bảo + địch + ai