歐塞季羣 âu tắc quý quần Hán Việt: âu tắc quý quần Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 塞 (tắc) + 季 (quý) + 羣 (quần)Hán Việtâu tắc quý quầnCấu tạo歐 + 塞 + 季 + 羣 · âu + tắc + quý + quần nghĩa thành phần: âu + tắc + quý + quần Nghĩa EngCihui Osagean