歐姆古溫 ōu mǔ gǔ wēn · âu mỗ cổ ôn Hán Việt: âu mỗ cổ ôn · Pinyin: ōu mǔ gǔ wēn Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 姆 (mỗ) + 古 (cổ) + 溫 (ôn)Pinyinōu mǔ gǔ wēnHán Việtâu mỗ cổ ônCấu tạo歐 + 姆 + 古 + 溫 · âu + mỗ + cổ + ôn nghĩa thành phần: âu + mỗ + cổ + ôn