歐式西餐 ōu shì xī cān · âu thức tây xan Hán Việt: âu thức tây xan · Pinyin: ōu shì xī cān Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 式 (thức) + 西 (tây) + 餐 (xan)Pinyinōu shì xī cānHán Việtâu thức tây xanCấu tạo歐 + 式 + 西 + 餐 · âu + thức + tây + xan nghĩa thành phần: âu + thức + tây + xan