歐拉函數 ōu lā hán shù · âu lạp hàm sổ Hán Việt: âu lạp hàm sổ · Pinyin: ōu lā hán shù Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 拉 (lạp) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinōu lā hán shùHán Việtâu lạp hàm sổCấu tạo歐 + 拉 + 函 + 數 · âu + lạp + hàm + sổ nghĩa thành phần: âu + lạp + hàm + sổ