欧拉函数 ōu lā hán shù·âu lạp hàm sổ Hán Việt: âu lạp hàm sổ · Pinyin: ōu lā hán shù Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 拉 (lạp) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinōu lā hán shùHán Việtâu lạp hàm sổTừ loạidanhCấu tạo歐 + 拉 + 函 + 數 · âu + lạp + hàm + sổ nghĩa thành phần: âu + lạp + hàm + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hàm EulerĐứcHandedict Eulersche φ-Funktion (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa函数尺 · 函数的 · 函数关系 · 函数分类 · 函数向导 · 函数图形 · 函数极限 · 函数理论