歐拉方法 ōu lā fāng fǎ · âu lạp phương pháp Hán Việt: âu lạp phương pháp · Pinyin: ōu lā fāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 拉 (lạp) + 方 (phương) + 法 (pháp)Pinyinōu lā fāng fǎHán Việtâu lạp phương phápCấu tạo歐 + 拉 + 方 + 法 · âu + lạp + phương + pháp nghĩa thành phần: âu + lạp + phương + pháp