歐拉積分 ōu lā jī fēn · âu lạp tích phân Hán Việt: âu lạp tích phân · Pinyin: ōu lā jī fēn Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 拉 (lạp) + 積 (tích) + 分 (phân)Pinyinōu lā jī fēnHán Việtâu lạp tích phânCấu tạo歐 + 拉 + 積 + 分 · âu + lạp + tích + phân nghĩa thành phần: âu + lạp + tích + phân