欧拉积分 ōu lā jī fēn·âu lạp tích phân Hán Việt: âu lạp tích phân · Pinyin: ōu lā jī fēn Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 拉 (lạp) + 積 (tích) + 分 (phân)Pinyinōu lā jī fēnHán Việtâu lạp tích phânTừ loạidanhCấu tạo歐 + 拉 + 積 + 分 · âu + lạp + tích + phân nghĩa thành phần: âu + lạp + tích + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tích phân EulerĐứcHandedict Eulersches Integral (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa积分变换 · 积分常数 · 积分方程 · 积分器 · 积分学 · 积分榜 · 积分的 · 欧拉公式