歐拉路徑 ōu lā lù jìng · âu lạp lộ kính Hán Việt: âu lạp lộ kính · Pinyin: ōu lā lù jìng Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 拉 (lạp) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Pinyinōu lā lù jìngHán Việtâu lạp lộ kínhCấu tạo歐 + 拉 + 路 + 徑 · âu + lạp + lộ + kính nghĩa thành phần: âu + lạp + lộ + kính