歐斯干人 âu tư kiền nhân Hán Việt: âu tư kiền nhân Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 斯 (tư) + 干 (kiền) + 人 (nhân)Hán Việtâu tư kiền nhânCấu tạo歐 + 斯 + 干 + 人 · âu + tư + kiền + nhân nghĩa thành phần: âu + tư + kiền + nhân Nghĩa EngCihui Oscan