歐普藝術

âu phổ nghệ thuật

Hán Việt: âu phổ nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (phổ) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歐普藝術 upǔ yìshù n. <loan> op art