欧楂

ōu zhāâu tra

Hán Việt: âu tra · Pinyin: ōu zhā

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【歐楂・欧楂】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "medlar (Mespilus germanica)"]]]}]

Cấu tạo: 歐 (âu) + 楂 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ medlar (Mespilus germanica)
  • Biên soạn 歐楂 uzhā n. <bot.> medlar

Eng

  • Cihui medlar (Mespilus germanica)
  • Cihui 歐楂 uzhā n. <bot.> medlar
  • Tần suất từ 歐楂 uzhā n. <bot.> medlar

Từ liên quan

Gần nghĩa

欧了 · 欧亚 · 欧仁 · 欧体 · 欧元 · 欧冠 · 欧分 · 欧包