欧歵 ōu zé Pinyin: ōu zé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.呕吐。 Cấu tạo: 歐 (âu) + 歵Pinyinōu zéCấu tạo歐 + 歵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.呕吐。 Từ liên quan Gần nghĩa欧了 · 欧亚 · 欧仁 · 欧体 · 欧元 · 欧冠 · 欧分 · 欧包