歐洲丁香 ōu zhōu dīng xiāng · âu châu đinh hương Hán Việt: âu châu đinh hương · Pinyin: ōu zhōu dīng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 丁 (đinh) + 香 (hương)Pinyinōu zhōu dīng xiāngHán Việtâu châu đinh hươngCấu tạo歐 + 洲 + 丁 + 香 · âu + châu + đinh + hương nghĩa thành phần: âu + châu + đinh + hương