歐洲債券 ōu zhōu zhài quàn · âu châu trái khoán Hán Việt: âu châu trái khoán · Pinyin: ōu zhōu zhài quàn Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 債 (trái) + 券 (khoán)Pinyinōu zhōu zhài quànHán Việtâu châu trái khoánCấu tạo歐 + 洲 + 債 + 券 · âu + châu + trái + khoán nghĩa thành phần: âu + châu + trái + khoán