歐洲夜鷹 âu châu dạ ưng Hán Việt: âu châu dạ ưng Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 夜 (dạ) + 鷹 (ưng)Hán Việtâu châu dạ ưngCấu tạo歐 + 洲 + 夜 + 鷹 · âu + châu + dạ + ưng nghĩa thành phần: âu + châu + dạ + ưng Nghĩa EngCihui nightchurr