歐洲央行 ōu zhōu yāng xíng · âu châu ương hành Hán Việt: âu châu ương hành · Pinyin: ōu zhōu yāng xíng Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 央 (ương) + 行 (hành)Pinyinōu zhōu yāng xíngHán Việtâu châu ương hànhCấu tạo歐 + 洲 + 央 + 行 · âu + châu + ương + hành nghĩa thành phần: âu + châu + ương + hành