歐洲川鰈 ōu zhōu chuān dié · âu châu xuyên điệp Hán Việt: âu châu xuyên điệp · Pinyin: ōu zhōu chuān dié Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 川 (xuyên) + 鰈 (điệp)Pinyinōu zhōu chuān diéHán Việtâu châu xuyên điệpCấu tạo歐 + 洲 + 川 + 鰈 · âu + châu + xuyên + điệp nghĩa thành phần: âu + châu + xuyên + điệp