歐洲政策 ōu zhōu zhèng cè · âu châu chánh sách Hán Việt: âu châu chánh sách · Pinyin: ōu zhōu zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinōu zhōu zhèng cèHán Việtâu châu chánh sáchCấu tạo歐 + 洲 + 政 + 策 · âu + châu + chánh + sách nghĩa thành phần: âu + châu + chánh + sách