歐洲色標 ōu zhōu sè biāo · âu châu sắc tiêu Hán Việt: âu châu sắc tiêu · Pinyin: ōu zhōu sè biāo Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 色 (sắc) + 標 (tiêu)Pinyinōu zhōu sè biāoHán Việtâu châu sắc tiêuCấu tạo歐 + 洲 + 色 + 標 · âu + châu + sắc + tiêu nghĩa thành phần: âu + châu + sắc + tiêu