歐洲英鎊 âu châu anh bàng Hán Việt: âu châu anh bàng Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 英 (anh) + 鎊 (bàng)Hán Việtâu châu anh bàngCấu tạo歐 + 洲 + 英 + 鎊 · âu + châu + anh + bàng nghĩa thành phần: âu + châu + anh + bàng Nghĩa EngCihui Eurosterling