歐洲議會

ōu zhōu yì huì âu châu nghị hội

Hán Việt: âu châu nghị hội · Pinyin: ōu zhōu yì huì

Tổng quan

Nghị viện Châu Âu

Cấu tạo: (âu) + (châu) + (nghị) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nghị viện Châu Âu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歐洲聯盟的民意機關,由歐盟公民直選選出,為歐盟核心機制。由於牽涉到各國主權,歐洲議會的職權有限,不能干預歐盟各國的外交、國防、司法及內政。立法權侷限在經貿方面,另外對於歐盟預算、財政規範、食品安全及環保規定,則有重要的影響力。

Eng

  • CC-CEDICT European Parliament
  • Cihui European Parliament