歐洲野牛

ōu zhōu yě niú âu châu dã ngưu

Hán Việt: âu châu dã ngưu · Pinyin: ōu zhōu yě niú

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (châu) + (dã) + (ngưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui European bison