欧洲鳗鲡

ōu zhōu mán líâu châu man li

Hán Việt: âu châu man li · Pinyin: ōu zhōu mán lí

Tổng quan

Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 鰻 (man) + 鱺 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lươn châu Âu

Đức

  • Handedict Europäischer Aal (lat: Anguilla anguilla, eine Fischart) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

欧洲主义 · 欧洲之星 · 欧洲人的 · 欧洲大陆 · 欧洲山杨 · 欧洲法院 · 欧洲电视 · 欧洲联盟