歐盟制裁 ōu méng zhì cái · âu minh chế tài Hán Việt: âu minh chế tài · Pinyin: ōu méng zhì cái Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 制 (chế) + 裁 (tài)Pinyinōu méng zhì cáiHán Việtâu minh chế tàiCấu tạo歐 + 盟 + 制 + 裁 · âu + minh + chế + tài nghĩa thành phần: âu + minh + chế + tài