欧盟制裁

ōu méng zhì cáiâu minh chế tài

Hán Việt: âu minh chế tài · Pinyin: ōu méng zhì cái

Tổng quan

Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 制 (chế) + 裁 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệnh trừng phạt EU

Đức

  • Handedict EU-Sanktionen (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

欧盟委员会 · 制裁对象 · 欧盟合约 · 欧盟国家 · 欧盟外交 · 欧盟宪法 · 欧盟成员 · 欧盟扩大