欧盟合约 ōu méng hé yuē·âu minh hợp ước Hán Việt: âu minh hợp ước · Pinyin: ōu méng hé yuē Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 合 (hợp) + 約 (ước)Pinyinōu méng hé yuēHán Việtâu minh hợp ướcTừ loạidanhCấu tạo歐 + 盟 + 合 + 約 · âu + minh + hợp + ước nghĩa thành phần: âu + minh + hợp + ước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiệp ước EUĐứcHandedict EU-Vertrag (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa合约桥牌 · 欧盟委员会 · 合约失灵 · 欧盟制裁 · 欧盟国家 · 欧盟外交 · 欧盟宪法 · 欧盟成员