歐盟外交 ōu méng wài jiāo · âu minh ngoại giao Hán Việt: âu minh ngoại giao · Pinyin: ōu méng wài jiāo Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 外 (ngoại) + 交 (giao)Pinyinōu méng wài jiāoHán Việtâu minh ngoại giaoCấu tạo歐 + 盟 + 外 + 交 · âu + minh + ngoại + giao nghĩa thành phần: âu + minh + ngoại + giao