欧盟外交

ōu méng wài jiāoâu minh ngoại giao

Hán Việt: âu minh ngoại giao · Pinyin: ōu méng wài jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 外 (ngoại) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại giao EU

Đức

  • Handedict Außenpolitik der europäische Union (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

外交辞令 · 外交事务 · 外交使节 · 外交关系 · 外交大臣 · 外交学院 · 外交庇护 · 外交手腕