歐盟憲法 ōu méng xiàn fǎ · âu minh hiến pháp Hán Việt: âu minh hiến pháp · Pinyin: ōu méng xiàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 憲 (hiến) + 法 (pháp)Pinyinōu méng xiàn fǎHán Việtâu minh hiến phápCấu tạo歐 + 盟 + 憲 + 法 · âu + minh + hiến + pháp nghĩa thành phần: âu + minh + hiến + pháp