欧盟宪法

ōu méng xiàn fǎâu minh hiến pháp

Hán Việt: âu minh hiến pháp · Pinyin: ōu méng xiàn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 憲 (hiến) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiến pháp EU

Đức

  • Handedict europäische Verfassung (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宪法法院 · 欧盟委员会 · 宪法修改 · 宪法修订 · 宪法危机 · 宪法挑战 · 宪法改革 · 宪法条文