歐盟擴大 ōu méng kuò dà · âu minh khoách đại Hán Việt: âu minh khoách đại · Pinyin: ōu méng kuò dà Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 擴 (khoách) + 大 (đại)Pinyinōu méng kuò dàHán Việtâu minh khoách đạiCấu tạo歐 + 盟 + 擴 + 大 · âu + minh + khoách + đại nghĩa thành phần: âu + minh + khoách + đại