欧盟扩大 ōu méng kuò dà·âu minh khoách đại Hán Việt: âu minh khoách đại · Pinyin: ōu méng kuò dà Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 擴 (khoách) + 大 (đại)Pinyinōu méng kuò dàHán Việtâu minh khoách đạiTừ loạidanhCấu tạo歐 + 盟 + 擴 + 大 · âu + minh + khoách + đại nghĩa thành phần: âu + minh + khoách + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Mở rộng EUĐứcHandedict EU-Erweiterung (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa扩大的人 · 扩大部份 · 扩大部分 · 扩大再生产 · 扩大化 · 扩大器 · 扩大的 · 扩大者