歐盟指南 ōu méng zhǐ nán · âu minh chỉ nam Hán Việt: âu minh chỉ nam · Pinyin: ōu méng zhǐ nán Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 指 (chỉ) + 南 (nam)Pinyinōu méng zhǐ nánHán Việtâu minh chỉ namCấu tạo歐 + 盟 + 指 + 南 · âu + minh + chỉ + nam nghĩa thành phần: âu + minh + chỉ + nam