歐盟改革 ōu méng gǎi gé · âu minh cải cách Hán Việt: âu minh cải cách · Pinyin: ōu méng gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyinōu méng gǎi géHán Việtâu minh cải cáchCấu tạo歐 + 盟 + 改 + 革 · âu + minh + cải + cách nghĩa thành phần: âu + minh + cải + cách