歐盟旗幟 ōu méng qí zhì · âu minh kì xí Hán Việt: âu minh kì xí · Pinyin: ōu méng qí zhì Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 旗 (kì) + 幟 (xí)Pinyinōu méng qí zhìHán Việtâu minh kì xíCấu tạo歐 + 盟 + 旗 + 幟 · âu + minh + kì + xí nghĩa thành phần: âu + minh + kì + xí