歐盟條例 ōu méng tiáo lì · âu minh điều lệ Hán Việt: âu minh điều lệ · Pinyin: ōu méng tiáo lì Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 條 (điều) + 例 (lệ)Pinyinōu méng tiáo lìHán Việtâu minh điều lệCấu tạo歐 + 盟 + 條 + 例 · âu + minh + điều + lệ nghĩa thành phần: âu + minh + điều + lệ