歐石楠科 âu thạch nam khoa Hán Việt: âu thạch nam khoa Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 石 (thạch) + 楠 (nam) + 科 (khoa)Hán Việtâu thạch nam khoaCấu tạo歐 + 石 + 楠 + 科 · âu + thạch + nam + khoa nghĩa thành phần: âu + thạch + nam + khoa Nghĩa EngCihui Ericaceae