歐西坦語 ōu xī tǎn yǔ · âu tây thản ngữ Hán Việt: âu tây thản ngữ · Pinyin: ōu xī tǎn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 西 (tây) + 坦 (thản) + 語 (ngữ)Pinyinōu xī tǎn yǔHán Việtâu tây thản ngữCấu tạo歐 + 西 + 坦 + 語 · âu + tây + thản + ngữ nghĩa thành phần: âu + tây + thản + ngữ