歐陸法系 Ōulù fǎxì · âu lục pháp hệ Hán Việt: âu lục pháp hệ · Pinyin: Ōulù fǎxì Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 陸 (lục) + 法 (pháp) + 系 (hệ)PinyinŌulù fǎxìHán Việtâu lục pháp hệCấu tạo歐 + 陸 + 法 + 系 · âu + lục + pháp + hệ nghĩa thành phần: âu + lục + pháp + hệ Nghĩa EngCihui civil law