歐陸電碼 âu lục điện mã Hán Việt: âu lục điện mã Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 陸 (lục) + 電 (điện) + 碼 (mã)Hán Việtâu lục điện mãCấu tạo歐 + 陸 + 電 + 碼 · âu + lục + điện + mã nghĩa thành phần: âu + lục + điện + mã Nghĩa EngCihui 歐陸電碼 ulù diànmǎ n. European telegraph code