欲不可從 dục bất khả tòng Hán Việt: dục bất khả tòng Tổng quan Cấu tạo: 欲 (dục) + 不 (bất) + 可 (khả) + 從 (tòng)Hán Việtdục bất khả tòngCấu tạo欲 + 不 + 可 + 從 · dục + bất + khả + tòng nghĩa thành phần: dục + bất + khả + tòng Nghĩa EngCihui 欲不可從 ùbùkěcóng f.e. Desire must be kept under control.