欲不可從

dục bất khả tòng

Hán Việt: dục bất khả tòng

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (bất) + (khả) + (tòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語出《禮記.曲禮上》:「欲不可從,志不可滿。」不可放縱個人的情欲。如:「欲不可從,從則心易放失,放失則難以克制。」

Eng

  • Cihui 欲不可從 ùbùkěcóng f.e. Desire must be kept under control.