欲取姑予

yù qǔ gū yǔ dục thủ cô dư

Hán Việt: dục thủ cô dư · Pinyin: yù qǔ gū yǔ

Tổng quan

biến thể của 欲取姑與|欲取姑与 | nhượng bộ để đạt được lợi ích sau này (thành ngữ)

Cấu tạo: (dục) + (thủ) + (cô) + (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 欲取姑與|欲取姑与 | nhượng bộ để đạt được lợi ích sau này (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姑:暂且;与:给与。要想夺取他些什么,得暂且先给他些什么。指先付出代价以诱使对方放松警惕,然后找机会夺取。
  • Tân Hoa Tự Điển 姑暂且;与给与。要想夺取他些什么,得暂且先给他些什么。指先付出代价以诱使对方放松警惕,然后找机会夺取。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 欲取姑與|欲取姑与[yu4 qu3 gu1 yu3]
  • Cihui variant of 欲取姑與|欲取姑与