欲合先離 dục hợp tiên li Hán Việt: dục hợp tiên li Tổng quan Cấu tạo: 欲 (dục) + 合 (hợp) + 先 (tiên) + 離 (li)Hán Việtdục hợp tiên liCấu tạo欲 + 合 + 先 + 離 · dục + hợp + tiên + li nghĩa thành phần: dục + hợp + tiên + li Nghĩa EngCihui 欲合先離 ùhéxiānlí f.e. separation first and then reunion