欲壑难填

dục hác nan điền

Hán Việt: dục hác nan điền

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (hác) + (nan) + (điền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的欲望有如深谷,永難滿足。