欲巧反拙

dục xảo phản chuyết

Hán Việt: dục xảo phản chuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (xảo) + (phản) + (chuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 欲巧反拙 ùqiǎofǎnzhuō f.e. 1. try to be clever but turn out the contrary 2. be foolish