欲擒故縱

yù qín gù zòng dục cầm cố túng

Hán Việt: dục cầm cố túng · Pinyin: yù qín gù zòng

Tổng quan

Để bắt được, phải thả lỏng. | nới lỏng dây cương để nắm bắt tốt hơn lạt mềm buộc chặt; vờ tha để bắt thật。為了要捉住他,故意先放開他,使他放鬆戒備。比喻為了更好地控制,故意放鬆一步。

Cấu tạo: (dục) + (cầm) + (cố) + (túng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Để bắt được, phải thả lỏng. | nới lỏng dây cương để nắm bắt tốt hơn lạt mềm buộc chặt; vờ tha để bắt thật。為了要捉住他,故意先放開他,使他放鬆戒備。比喻為了更好地控制,故意放鬆一步。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 想要擒住或控制對方,卻故意先放鬆,讓對方鬆弛戒備,使更容易就範。《二十年目睹之怪現狀》第七十回:「大人這裡還不要就答應他,放出一個欲擒故縱的手段,然後許其成事,方不失了大人這邊的門面。」

Eng

  • CC-CEDICT In order to capture, one must let loose.|to loosen the reins only to grasp them better
  • Cihui In order to capture, one must let loose.; to loosen the reins only to grasp them better