欲海難填

dục hải nan điền

Hán Việt: dục hải nan điền

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (hải) + (nan) + (điền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 欲海難填 ùhǎinántián f.e. One's desires are insatiable.