欲益反弊

yù yì fǎn bì dục ích phản tệ

Hán Việt: dục ích phản tệ · Pinyin: yù yì fǎn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (ích) + (phản) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言欲益反损。想把事情做好,结果反而弄坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言欲益反损。