欲蓋名彰

yù gài míng zhāng dục cái danh chương

Hán Việt: dục cái danh chương · Pinyin: yù gài míng zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (cái) + (danh) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖:遮掩;彰:明显。想掩盖坏事的真相,结果反而更明显地暴露出来。