欲蓋彌著 yù gài mí zhù · dục cái di trứ Hán Việt: dục cái di trứ · Pinyin: yù gài mí zhù Tổng quan Cấu tạo: 欲 (dục) + 蓋 (cái) + 彌 (di) + 著 (trứ)Pinyinyù gài mí zhùHán Việtdục cái di trứCấu tạo欲 + 蓋 + 彌 + 著 · dục + cái + di + trứ nghĩa thành phần: dục + cái + di + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盖:遮掩;弥:更加;著:明显。想掩盖坏事的真相,结果反而更明显地暴露出来。