欲知詳情 dục tri tường tình Hán Việt: dục tri tường tình Tổng quan Cấu tạo: 欲 (dục) + 知 (tri) + 詳 (tường) + 情 (tình)Hán Việtdục tri tường tìnhCấu tạo欲 + 知 + 詳 + 情 · dục + tri + tường + tình nghĩa thành phần: dục + tri + tường + tình Nghĩa EngCihui for further details